无可奉告
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无可奉告" (wúkěfènggào) mang nghĩa "miễn bình luận", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 可 (kě - khả): "có thể" + 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
无可奉告
miễn bình luận
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
可
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
奉
丰
Chữ Phong
Cành cây trĩu quả, lễ vật phong phú
廾
Bộ Củng (hai bàn tay)
Hai tay cung kính nâng đỡ dâng lên
告
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:miễn bình luận, không thể tiết lộ, không có gì để nói, xin miễn thứ lỗi.
Ví dụ (5)
关于这件事的细节,我无可奉告。
Về chi tiết của việc này, tôi miễn bình luận.
I have nothing to say about the details of this matter.
警方对案件的进展无可奉告。
Cảnh sát không thể tiết lộ gì về tiến triển của vụ án.
The police have no comment on the progress of the case.
这是我的私事,无可奉告。
Đây là việc riêng của tôi, không có gì để nói cả.
This is a private matter, and I have no comment.
面对记者的追问,他只是说了一句“无可奉告”。
Đối mặt với sự truy hỏi của phóng viên, anh ấy chỉ nói một câu "miễn bình luận".
When pressed further by reporters, he simply said, "No comment."
涉及国家机密,我们无可奉告。
Liên quan đến bí mật quốc gia, chúng tôi không thể tiết lộ.
As it involves state secrets, we have no comment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây