侍应员
—
Gợi nhớ
Từ "侍应员" (shì yìng yuán) mang nghĩa "Nhân viên phục vụ, bồi bàn", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侍应员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên phục vụ, bồi bàn
Ví dụ (3)
侍应员礼貌地把菜单递给了我们。
Người phục vụ lịch sự đưa thực đơn cho chúng tôi.
The waiter politely handed the menu to us.
这家餐厅的侍应员都经过了严格的专业培训。
Nhân viên phục vụ của nhà hàng này đều đã qua đào tạo chuyên môn nghiêm ngặt.
The waitstaff at this restaurant have all undergone strict professional training.
他在大学期间曾兼职做过西餐厅的侍应员。
Trong thời gian học đại học, anh ấy từng làm nhân viên phục vụ bán thời gian tại một nhà hàng Tây.
During college, he worked part-time as a waiter at a Western restaurant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây