侍从
—
Gợi nhớ
Từ "侍从" (shì zòng) mang nghĩa "tiếp viên", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侍从
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếp viên
Ví dụ (3)
国王在侍从的陪同下进入了大厅。
Nhà vua bước vào đại sảnh dưới sự hộ tống của người hầu cận.
Accompanied by his attendants, the king entered the great hall.
他作为贴身侍从,深得将军的信任。
Với tư cách là hầu cận thân tín, anh ta nhận được sự tin tưởng sâu sắc của vị tướng quân.
As a personal attendant, he enjoyed the deep trust of the general.
达官贵人们出门总少不了成群的侍从。
Những kẻ quyền quý khi ra ngoài luôn không thể thiếu đi đám tùy tùng đông đúc đi theo.
High-ranking officials and nobles never went out without a crowd of attendants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây