ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侍从
shì zòng
tiếp viên
Hán việt: thị tòng
—

Gợi nhớ

Từ "侍从" (shì zòng) mang nghĩa "tiếp viên", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).

Thành phần cấu tạo

侍从
shì zòng
tiếp viên
侍
shì • thị
Phục vụ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
从
cóng / zōng • tòng
từ (thời gian
人人
Hai chữ Nhân
Hai người đi theo nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiếp viên
Ví dụ (3)
guówáng国王zài在shìcóng侍从de的péitóng陪同xià下jìnrù进入le了dàtīng大厅。
Nhà vua bước vào đại sảnh dưới sự hộ tống của người hầu cận.
Accompanied by his attendants, the king entered the great hall.
tā他zuòwéi作为tiēshēn贴身shìcóng侍从,shēn深dé得jiāngjūn将军de的xìnrèn信任。
Với tư cách là hầu cận thân tín, anh ta nhận được sự tin tưởng sâu sắc của vị tướng quân.
As a personal attendant, he enjoyed the deep trust of the general.
dáguān达官guì贵rénmen人们chūmén出门zǒng总shǎobùliǎo少不了chéngqún成群de的shìcóng侍从。
Những kẻ quyền quý khi ra ngoài luôn không thể thiếu đi đám tùy tùng đông đúc đi theo.
High-ranking officials and nobles never went out without a crowd of attendants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây