侍酒师
—
Gợi nhớ
Từ "侍酒师" (shìjiǔshī) mang nghĩa "Chuyên gia rượu vang / Sommelier", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侍酒师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên gia rượu vang / Sommelier
Ví dụ (3)
侍酒师根据我们点的主菜牛排,专业地推荐了一款年份较好的法国红酒。
Chuyên gia rượu vang dựa trên món chính bít tết chúng tôi gọi để giới thiệu một dòng vang đỏ Pháp có năm sản xuất khá tốt một cách chuyên nghiệp.
Based on the steak we ordered as our main course, the sommelier professionally recommended a fine vintage French red wine.
侍酒师将冰镇好的白葡萄酒在客人面前开瓶,并倒入专门的酒杯中。
Chuyên gia rượu vang mở chai rượu vang trắng đã ướp lạnh trước mặt khách và rót vào chiếc ly chuyên dụng.
The sommelier uncorked the chilled white wine in front of the guests and poured it into specialized wine glasses.
想要获得高级侍酒师证书,需要通过极其严格的理论和盲品测试。
Muốn đạt được chứng chỉ chuyên gia rượu vang cấp cao, cần phải vượt qua các bài kiểm tra lý thuyết và thử rượu mù cực kỳ nghiêm ngặt.
To obtain an advanced sommelier certificate, one must pass extremely rigorous theory and blind-tasting exams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây