侍卫
—
Gợi nhớ
Từ "侍卫" (shì wèi) mang nghĩa "vệ sĩ", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vệ sĩ
Ví dụ (3)
皇帝出行时,身边有大批侍卫随行。
Khi hoàng đế ra ngoài, có một lượng lớn thị vệ đi theo hộ tống.
When the emperor traveled, he was accompanied by a large retinue of imperial guards.
他因为武艺高强,被选拔为宫廷侍卫。
Nhờ võ nghệ cao cường, anh ta đã được tuyển chọn làm thị vệ hoàng cung.
Because of his superior martial arts skills, he was selected to be a palace guard.
侍卫们日夜守护着城堡的安全。
Các thị vệ ngày đêm bảo vệ sự an toàn của lâu đài.
The guards protected the safety of the castle day and night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây