ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侍卫
shì wèi
vệ sĩ
Hán việt: thị vệ
—

Gợi nhớ

Từ "侍卫" (shì wèi) mang nghĩa "vệ sĩ", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫).

Thành phần cấu tạo

侍卫
shì wèi
vệ sĩ
侍
shì • thị
Phục vụ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
卫
wèi • vệ
bảo vệ
卫
Chữ Vệ
Người lính đứng canh gác bảo vệ thành trì

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vệ sĩ
Ví dụ (3)
huángdì皇帝chūxíng出行shí时,shēnbiān身边yǒu有dàpī大批shìwèi侍卫suíxíng随行。
Khi hoàng đế ra ngoài, có một lượng lớn thị vệ đi theo hộ tống.
When the emperor traveled, he was accompanied by a large retinue of imperial guards.
tā他yīnwèi因为wǔyì武艺gāo高qiáng强,bèi被xuǎnbá选拔wèi为gōngtíng宫廷shìwèi侍卫。
Nhờ võ nghệ cao cường, anh ta đã được tuyển chọn làm thị vệ hoàng cung.
Because of his superior martial arts skills, he was selected to be a palace guard.
shìwèi侍卫men们rìyè日夜shǒuhù守护zhe着chéngbǎo城堡de的ānquán安全。
Các thị vệ ngày đêm bảo vệ sự an toàn của lâu đài.
The guards protected the safety of the castle day and night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây