卫生纸
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "卫生纸" (wèishēngzhǐ) mang nghĩa "Giấy vệ sinh", kết hợp bởi 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 卫生纸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy vệ sinh
Ví dụ (3)
卫生间里没有卫生纸了。
Trong nhà vệ sinh hết giấy vệ sinh rồi.
There is no toilet paper left in the bathroom.
请买一包卫生纸。
Hãy mua một gói giấy vệ sinh.
Please buy a pack of toilet paper.
卫生纸放在柜子下面。
Giấy vệ sinh được để dưới tủ.
The toilet paper is placed under the cabinet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây