保卫
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "保卫" (bǎowèi) mang nghĩa "bảo vệ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 保卫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bảo vệ, phòng vệ, trấn thủ, giữ gìn (tổ quốc, hòa bình), nhân viên bảo vệ (cách gọi cũ).
Ví dụ (5)
为了保卫祖国,他毅然参军。
Để bảo vệ tổ quốc, anh ấy kiên quyết gia nhập quân đội.
He resolutely joined the army to defend his motherland.
我们要誓死保卫这片土地。
Chúng ta phải thề chết để bảo vệ mảnh đất này.
We must defend this land to the death.
保卫世界和平是全人类的共同责任。
Bảo vệ hòa bình thế giới là trách nhiệm chung của toàn nhân loại.
Safeguarding world peace is the shared responsibility of all humanity.
虽然敌人很强大,但战士们依然坚守岗位,保卫边疆。
Tuy kẻ địch rất mạnh, nhưng các chiến sĩ vẫn kiên trì bám trụ vị trí, bảo vệ biên cương.
Although the enemy was very powerful, the soldiers still stood their posts to defend the border.
他在工厂保卫科工作了三十年。
Ông ấy làm việc ở phòng bảo vệ của nhà máy đã 30 năm.
He worked in the factory's security department for thirty years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây