卫星
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "卫星" (wèixīng) mang nghĩa "vệ tinh", kết hợp bởi 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ" + 星 (xīng - tinh): "sao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫). • Chữ 星: Tinh hoa của mặt trời (日) sản sinh (生) ra muôn vàn đốm sáng lấp lánh trên bầu trời đêm, chính là ngôi sao (星).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 卫星
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vệ tinh (tự nhiên hoặc nhân tạo).
Ví dụ (5)
月球是地球唯一的天然卫星。
Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái đất.
The moon is Earth's only natural satellite.
中国成功发射了一颗新的通信卫星。
Trung Quốc đã phóng thành công một vệ tinh viễn thông mới.
China successfully launched a new communications satellite.
现在我们可以通过卫星电视收看国外的节目。
Bây giờ chúng ta có thể xem các chương trình nước ngoài thông qua truyền hình vệ tinh.
Now we can watch foreign programs via satellite TV.
气象卫星帮助我们准确预测天气。
Vệ tinh khí tượng giúp chúng ta dự báo thời tiết chính xác.
Weather satellites help us forecast the weather accurately.
手机的GPS功能依赖于卫星信号。
Chức năng GPS của điện thoại dựa vào tín hiệu vệ tinh.
A mobile phone's GPS function relies on satellite signals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây