侍候
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "侍候" (shìhòu) mang nghĩa "hầu hạ, chăm sóc, phục vụ", kết hợp bởi 侍 (shì - thị): "Phục vụ" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侍: Người (亻) hầu hạ trong chùa (寺), đứng bên cạnh chăm sóc, phục vụ 侍. • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 侍候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hầu hạ, chăm sóc, phục vụ
Ví dụ (5)
她每天都要侍候生病的婆婆。
Cô ấy mỗi ngày đều phải chăm sóc mẹ chồng bị ốm.
She has to take care of her sick mother-in-law every day.
护士们细心地侍候着这位老人。
Các y tá đang cẩn thận chăm sóc cụ già này.
The nurses are carefully attending to the elderly man.
以前的贵族有很多佣人侍候。
Giới quý tộc ngày xưa có rất nhiều người hầu hạ.
In the past, aristocrats had many servants to attend to them.
他脾气不好,很难侍候。
Tính tình anh ta không tốt, rất khó phục vụ.
He has a bad temper and is very hard to please.
妻子在医院里日夜侍候他。
Người vợ ngày đêm chăm sóc anh ấy ở bệnh viện.
His wife attended to him day and night in the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây