候选
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "候选" (hòuxuǎn) mang nghĩa "ứng viên, dự bị", kết hợp bởi 候 (hòu - hậu): "chờ đợi" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 候选
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:ứng cử, ứng cử viên, chờ bầu, chờ được chọn.
Ví dụ (5)
他是下一任总统的热门候选人。
Ông ấy là ứng cử viên sáng giá cho chức tổng thống nhiệm kỳ tới.
He is a leading candidate for the next president.
这三座城市是举办奥运会的候选城市。
Ba thành phố này là các thành phố ứng cử đăng cai Thế vận hội.
These three cities are candidate host cities for the Olympic Games.
经过筛选,我也进入了候选名单。
Qua sàng lọc, tôi cũng đã lọt vào danh sách ứng cử (danh sách chờ).
After the screening process, I also made it onto the candidate list.
我们要从候选人中选出最优秀的一位。
Chúng ta phải chọn ra một người xuất sắc nhất trong số các ứng viên.
We need to choose the best one from among the candidates.
这部电影获得了最佳影片的候选提名。
Bộ phim này đã nhận được đề cử (ứng cử) cho giải phim hay nhất.
This film received a nomination for Best Picture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây