火候
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "火候" (huǒhou) mang nghĩa "lửa nấu; độ thành thục, mức độ vừa phải", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 火候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lửa nấu; độ thành thục, mức độ vừa phải
Ví dụ (5)
煮汤的火候很重要。
Lửa nấu canh rất quan trọng.
Getting the heat right is very important when making soup.
他的演技还不到火候。
Kỹ năng diễn xuất của anh ấy vẫn chưa đạt đến độ thành thục.
His acting still hasn't fully matured.
烤肉的时候要掌握好火候。
Khi nướng thịt phải nắm vững mức độ lửa.
When grilling meat, you need to control the heat well.
这篇文章写得不错,但火候稍差一些。
Bài viết này viết khá tốt, nhưng độ thành thục vẫn còn kém một chút.
This article is well written, but it still lacks a bit of polish.
现在提出这个问题,火候刚好。
Bây giờ đưa ra vấn đề này là mức độ (thời cơ) vừa vặn.
This is exactly the right time to bring up this issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây