奉养
—
Gợi nhớ
Từ "奉养" (fèngyàng) mang nghĩa "Phụng dưỡng", kết hợp bởi 奉 (fèng - phụng): "Cung cấp" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奉: Hai bàn tay (廾) thành kính nâng cành lễ vật trĩu trịt, phong phú (丰) bước lên điện cao để cung cấp, dâng hiến (奉). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奉养
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phụng dưỡng
Ví dụ (5)
晚辈应当尽心奉养年迈的父母。
Hàng hậu bối nên hết lòng phụng dưỡng cha mẹ già yếu.
The younger generation should wholeheartedly support and care for their elderly parents.
他工作赚的钱大部分用来奉养双亲。
Hầu hết số tiền anh ấy kiếm được từ công việc đều dùng để phụng dưỡng cha mẹ.
Most of the money he earns from work goes toward supporting his parents.
奉养老人是中华民族的传统美德。
Phụng dưỡng người già là đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.
Supporting and caring for the elderly is a traditional virtue of the Chinese nation.
子女有义务奉养年迈的父母。
Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ đã già yếu.
Children have an obligation to support and care for their aging parents.
他工作非常努力,为了能更好地奉养双亲。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ để có thể phụng dưỡng cha mẹ tốt hơn.
He works very hard so that he can better support and care for his parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây