秉承
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "秉承" (bǐngchéng) mang nghĩa "kế thừa, tiếp nhận và thực hiện theo", kết hợp bởi 秉 (bǐng - bỉnh): "cầm" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秉: Một bàn tay (彐) nắm giữ thật chắc bó lúa chín vàng (禾) ở ngay chính giữa là cầm nắm, giữ vững (秉). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 秉承
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kế thừa, tiếp nhận và thực hiện theo
Ví dụ (5)
我们将一如既往地秉承“客户至上”的宗旨。
Chúng tôi sẽ tiếp tục kế thừa và thực hiện theo tôn chỉ "khách hàng là trên hết" như từ trước đến nay.
We will, as always, uphold the principle of 'customer first.'
公司一直秉承着不断创新的理念。
Công ty luôn tuân thủ và phát huy triết lý không ngừng đổi mới.
The company has always upheld the philosophy of continuous innovation.
这所学校秉承了严谨治学的优良传统。
Ngôi trường này đã kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp về sự nghiêm túc trong giảng dạy và học tập.
This school has carried forward the fine tradition of rigorous scholarship.
我们要秉承先烈的遗志,把祖国建设得更加繁荣。
Chúng ta phải kế thừa di nguyện của các bậc tiên liệt, xây dựng Tổ quốc ngày càng phồn vinh hơn.
We must carry on the aspirations of the martyrs and build our motherland into an even more prosperous nation.
他秉承父亲的教诲,做了一个诚实守信的人。
Anh ấy đã tiếp nhận và làm theo lời dạy của cha, trở thành một người trung thực và đáng tin cậy.
He followed his father's teachings and became an honest and trustworthy person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây