承保人
—
Gợi nhớ
Từ "承保人" (chéngbǎo rén) mang nghĩa "Bên bảo hiểm", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 承保人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bên bảo hiểm
Ví dụ (3)
承保人需要提交身份证明。
Bên bảo hiểm cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The insurer needs to submit proof of identity.
保险公司会和承保人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với bên bảo hiểm.
The insurance company will confirm the information with the insurer.
合同里写明了承保人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của bên bảo hiểm.
The contract clearly states the insurer's responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây