承受额
—
Gợi nhớ
Từ "承受额" (chéngshòu é) mang nghĩa "Mức tự chịu", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 受 (shòu - thụ): "nhận" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 承受额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mức tự chịu
Ví dụ (3)
业务员正在说明承受额。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích mức tự chịu.
The agent is explaining the retention amount.
承受额会影响保险责任。
Mức tự chịu sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
The retention amount will affect insurance liability.
报告里单独列出了承受额。
Báo cáo đã liệt kê riêng mức tự chịu.
The retention amount is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây