承办
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "承办" (chéngbàn) mang nghĩa "đảm nhận", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 承办
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đăng cai, đảm nhận, nhận thầu, tổ chức, phụ trách thực hiện, thụ lý.
Ví dụ (5)
这家公司成功承办了今年的科技博览会。
Công ty này đã đăng cai (tổ chức) thành công hội chợ triển lãm công nghệ năm nay.
This company successfully organized this year's technology expo.
北京曾承办过2008年奥运会。
Bắc Kinh từng đăng cai Thế vận hội năm 2008.
Beijing once hosted the 2008 Olympic Games.
那个建筑项目由我们公司承办。
Dự án xây dựng đó do công ty chúng tôi nhận thầu (đảm nhận).
That construction project was undertaken by our company.
这次会议的承办方非常有经验。
Đơn vị tổ chức (bên đăng cai) hội nghị lần này rất có kinh nghiệm.
The organizer of this conference is very experienced.
具体的承办手续请咨询前台。
Thủ tục thực hiện cụ thể xin hãy hỏi quầy lễ tân.
Please consult the front desk for the specific application procedures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây