办好
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "办好" (bàn hǎo) mang nghĩa "xử lý tốt", kết hợp bởi 办 (bàn - biện): "xử lý" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 办好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:xử lý tốt
Ví dụ (3)
我已经把手续办好了。
Tôi đã làm xong thủ tục rồi.
I have already completed the procedures.
签证办好后就可以买票。
Sau khi làm xong visa thì có thể mua vé.
You can buy the ticket once the visa is processed.
请尽快把这件事办好。
Vui lòng làm xong việc này sớm nhất có thể.
Please get this done as soon as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây