ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
传承
chuánchéng
Kế thừa, truyền lại
Hán việt: truyền thừa
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "传承" (chuánchéng) mang nghĩa "Kế thừa, truyền lại", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承).

Thành phần cấu tạo

传承
chuánchéng
Kế thừa, truyền lại
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
承
chéng • thừa
Đảm nhận
承
Bộ Thừa
Hình hai tay đỡ vật từ trên xuống

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Kế thừa, truyền lại
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要chuánchéng传承běndì本地wénhuà文化。
Chúng ta cần truyền lại văn hóa địa phương.
We must pass on the local culture.
zhè这mén门shǒuyì手艺yǐjīng已经chuánchéng传承le了jǐdàirén几代人。
Nghề thủ công này đã được truyền lại qua vài thế hệ.
This craft has been passed down for several generations.
xuéxiào学校gǔlì鼓励xuésheng学生chuánchéng传承chuántǒng传统yìshù艺术。
Nhà trường khuyến khích học sinh kế thừa nghệ thuật truyền thống.
The school encourages students to carry on traditional arts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây