传承
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "传承" (chuánchéng) mang nghĩa "Kế thừa, truyền lại", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传承
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kế thừa, truyền lại
Ví dụ (3)
我们要传承本地文化。
Chúng ta cần truyền lại văn hóa địa phương.
We must pass on the local culture.
这门手艺已经传承了几代人。
Nghề thủ công này đã được truyền lại qua vài thế hệ.
This craft has been passed down for several generations.
学校鼓励学生传承传统艺术。
Nhà trường khuyến khích học sinh kế thừa nghệ thuật truyền thống.
The school encourages students to carry on traditional arts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây