宀
丶丶フ
3
HSK 2
—
Gợi nhớ
Một mái ngói vững chãi có chóp nhọn ở trên che mưa nắng cho cả gia đình (宀) chính là hình ảnh mái nhà, mái che (宀).
Thành phần cấu tạo
宀
mái nhà, mái che
宀
Bộ Miên
Hình mái nhà che mưa nắng
Hình ảnh:

Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:mái nhà, mái che; bộ miên.
Ví dụ (5)
我爱我的家。
Tôi yêu gia đình của tôi (chữ "Gia" chứa bộ Miên tượng trưng cho mái nhà).
I love my home.
祝你一路平安。
Chúc bạn thượng lộ bình an (chữ "An" chứa bộ Miên mang ý nghĩa sự an toàn, yên ổn dưới mái nhà).
Wish you a safe journey.
今天家里有客人。
Hôm nay trong nhà có khách (chữ "Khách" chứa bộ Miên chỉ người khách đến chơi nhà).
We have guests at home today.
请在教室里保持安静。
Xin hãy giữ trật tự trong phòng học (chữ "Thất" chứa bộ Miên mang ý nghĩa là căn phòng).
Please keep quiet in the classroom.
他买了一栋新住宅。
Anh ấy đã mua một căn nhà mới (chữ "Trạch" chứa bộ Miên chỉ nơi ở, dinh thự).
He bought a new house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây