棉裤
—
Gợi nhớ
Từ "棉裤" (miánkù) mang nghĩa "Quần bông / Quần lót bông ấm", kết hợp bởi 棉 (mián - miên): "bông" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 棉裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần bông / Quần lót bông ấm
Ví dụ (3)
北方的一月份滴水成冰,出门时牛仔裤里面必须加穿一条保暖的棉裤。
Tháng 1 ở phương Bắc nước đóng băng, khi ra ngoài bên trong quần jeans bắt buộc phải mặc thêm một chiếc quần bông giữ ấm.
In January in the north, dripping water freezes instantly; when going out, you must wear a pair of warm cotton-padded pants underneath your jeans.
专为老年人设计的高腰加厚棉裤,前腹部备有贴心暖宝宝口袋,非常热销。
Quần bông cạp cao làm dày thiết kế riêng cho người cao tuổi, phần bụng trước có trang bị túi đựng miếng dán sưởi ấm rất chu đáo, bán rất chạy.
High-waisted, extra-thick cotton-padded pants designed specifically for the elderly feature a thoughtful pocket on the front abdomen for heat packs and sell very well.
采购棉裤时,买家会反复向客服核实裤腰的弹力范围,以防穿起来太勒肚子。
Khi thu mua quần bông, người mua sẽ hỏi đi hỏi lại nhân viên chăm sóc khách hàng về độ co giãn của cạp quần đề phòng mặc lên bị thắt chặt bụng.
When purchasing cotton-padded pants, buyers repeatedly verify the elasticity range of the waistband with customer service to prevent it from feeling too tight around the stomach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây