推卸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "推卸" (tuīxiè) mang nghĩa "đổ trách nhiệm, thoái thác", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推卸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đổ trách nhiệm, thoái thác
Ví dụ (5)
他总是推卸责任。
Anh ấy luôn luôn thoái thác trách nhiệm.
He always shirks responsibility.
出了问题,他们就互相推卸。
Xảy ra vấn đề, họ liền đổ lỗi cho nhau.
When problems arise, they shift the blame onto one another.
作为领导,你不能推卸自己的义务。
Là lãnh đạo, bạn không thể thoái thác nghĩa vụ của mình.
As a leader, you cannot shirk your responsibilities.
这种推卸责任的做法是绝对不可取的。
Cách làm đùn đẩy trách nhiệm này là tuyệt đối không thể chấp nhận được.
This way of shirking responsibility is absolutely unacceptable.
他找了许多借口来推卸这件事。
Anh ta đã tìm rất nhiều cái cớ để thoái thác việc này.
He made many excuses to evade responsibility for this matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây