化妆包
—
Gợi nhớ
Từ "化妆包" (Huàzhuāng bāo) mang nghĩa "Túi đựng mỹ phẩm", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 包 (bāo - bao): "Gói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 化妆包
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi đựng mỹ phẩm
Ví dụ (2)
姐姐的化妆包里放着口红、粉底和各种小镜子。
Trong túi đựng mỹ phẩm của chị gái có son môi, kem nền và nhiều chiếc gương nhỏ.
My older sister's makeup bag holds lipstick, foundation, and various small mirrors.
出差时,我总是随身携带一个轻便的化妆包。
Khi đi công tác, tôi luôn mang theo một chiếc túi đựng mỹ phẩm nhẹ nhàng bên người.
When traveling for business, I always carry a lightweight makeup bag with me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây