皮肤科
—
Gợi nhớ
Từ "皮肤科" (pífūkē) mang nghĩa "Khoa da liễu", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 肤 (fū - phu): "da" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皮肤科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa da liễu
Ví dụ (3)
护士带病人去了皮肤科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa da liễu.
The nurse took the patient to the dermatology department.
皮肤科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa da liễu có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the dermatology department today.
医生建议他先到皮肤科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa da liễu kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the dermatology department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây