豪门
—
Gợi nhớ
Từ "豪门" (háo mén) mang nghĩa "gia đình giàu có quyền quý, hào môn", kết hợp bởi 豪 (háo - hào): "Hào hiệp" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豪: Người đứng trên đài cao (高) sẵn sàng mổ lợn (豕) mở tiệc chiêu đãi bạn bè khắp nơi là bậc anh hùng hào hiệp, rộng lượng (豪). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 豪门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gia đình giàu có quyền quý, hào môn
Ví dụ (3)
这部电视剧讲述了豪门家族内部的恩怨情仇。
Bộ phim truyền hình này kể về những ân oán tình thù bên trong một gia tộc hào môn.
This TV series tells the story of feuds, gratitude, love, and hatred within a wealthy and powerful family.
嫁入豪门并不像普通人想象的那么幸福。
Gả vào hào môn không hạnh phúc như người bình thường vẫn tưởng tượng.
Marrying into a wealthy family is not as happy as ordinary people imagine.
这家俱乐部是欧洲足球界底蕴深厚的豪门。
Câu lạc bộ này là một ông lớn (hào môn) có truyền thống lâu đời của bóng đá châu Âu.
This club is a prestigious powerhouse with a rich heritage in European football.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây