ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
门廊
ménláng
Hiên nhà, mái hiên
Hán việt: môn lang
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "门廊" (ménláng) mang nghĩa "Hiên nhà, mái hiên", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 廊 (láng - lang): "hành lang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 廊: Dưới mái hiên rộng lớn (广), chàng trai trẻ (郎) thong thả dạo bước dọc theo lối đi và hành lang dài (廊).

Thành phần cấu tạo

门廊
ménláng
Hiên nhà, mái hiên
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
廊
láng • lang
hành lang
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
郎
Chữ Lang
Chàng trai / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hiên nhà, mái hiên
Ví dụ (3)
ménláng门廊xià下fàng放zhe着liǎng两bǎ把yǐzi椅子。
Dưới hiên nhà đặt hai chiếc ghế.
Two chairs are placed under the porch.
yǔtiān雨天háizi孩子men们zài在ménláng门廊wán玩。
Ngày mưa bọn trẻ chơi ở hiên nhà.
On rainy days, the children play on the porch.
tāmen他们zài在ménláng门廊yíngjiē迎接kèrén客人。
Họ đón khách ở hiên nhà.
They greeted the guests on the porch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây