豪气
—
Gợi nhớ
Từ "豪气" (háo qì) mang nghĩa "hào khí, chí khí hào hùng", kết hợp bởi 豪 (háo - hào): "Hào hiệp" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豪: Người đứng trên đài cao (高) sẵn sàng mổ lợn (豕) mở tiệc chiêu đãi bạn bè khắp nơi là bậc anh hùng hào hiệp, rộng lượng (豪). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 豪气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hào khí, chí khí hào hùng
Ví dụ (3)
他的诗歌中充满了顶天立地的英雄豪气。
Trong thơ ca của ông tràn ngập hào khí anh hùng đội trời đạp đất.
His poetry is filled with indomitable heroic spirit.
喝下一碗烈酒后,他顿时豪气万丈。
Sau khi uống cạn một bát rượu mạnh, anh lập tức tràn trề hào khí.
After drinking a bowl of strong liquor, he was instantly filled with heroic pride.
面对困难,我们应该保持年轻人的豪气。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta nên giữ vững hào khí của tuổi trẻ.
In the face of difficulties, we should maintain the bold spirit of youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây