文豪
—
Gợi nhớ
Từ "文豪" (wén háo) mang nghĩa "gã khổng lồ văn học", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 豪 (háo - hào): "Hào hiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 豪: Người đứng trên đài cao (高) sẵn sàng mổ lợn (豕) mở tiệc chiêu đãi bạn bè khắp nơi là bậc anh hùng hào hiệp, rộng lượng (豪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文豪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gã khổng lồ văn học
Ví dụ (3)
鲁迅是中国现代文学史上的大文豪。
Lỗ Tấn là một đại văn hào trong lịch sử văn học hiện đại Trung Quốc.
Lu Xun is a great literary giant in the history of modern Chinese literature.
莎士比亚是闻名世界的文豪。
Shakespeare là một văn hào nổi tiếng thế giới.
Shakespeare is a world-renowned literary giant.
他梦想着有朝一日能成为一代文豪。
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó có thể trở thành một đại văn hào thế hệ mới.
He dreams of one day becoming a great literary master of his generation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây