ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
文豪
wén háo
gã khổng lồ văn học
Hán việt: văn hào
—

Gợi nhớ

Từ "文豪" (wén háo) mang nghĩa "gã khổng lồ văn học", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 豪 (háo - hào): "Hào hiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 豪: Người đứng trên đài cao (高) sẵn sàng mổ lợn (豕) mở tiệc chiêu đãi bạn bè khắp nơi là bậc anh hùng hào hiệp, rộng lượng (豪).

Thành phần cấu tạo

文豪
wén háo
gã khổng lồ văn học
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
豪
háo • hào
Hào hiệp
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:gã khổng lồ văn học
Ví dụ (3)
lǔ xùn鲁迅shì是zhōngguó中国xiàndài现代wénxuéshǐ文学史shàng上de的dà大wénháo文豪。
Lỗ Tấn là một đại văn hào trong lịch sử văn học hiện đại Trung Quốc.
Lu Xun is a great literary giant in the history of modern Chinese literature.
shāshìbǐyà莎士比亚shì是wénmíng闻名shìjiè世界de的wénháo文豪。
Shakespeare là một văn hào nổi tiếng thế giới.
Shakespeare is a world-renowned literary giant.
tā他mèngxiǎng梦想zhe着yǒuzhāoyírì有朝一日néng能chéngwéi成为yídài一代wénháo文豪。
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó có thể trở thành một đại văn hào thế hệ mới.
He dreams of one day becoming a great literary master of his generation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây