迈进
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迈进" (màijìn) mang nghĩa "tiến bước, bước lên phía trước", kết hợp bởi 迈 (mài - mại): "Bước" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迈: Đôi chân kiên trì bước đi trên đường dài (辶) vượt qua hàng vạn dặm xa xôi (万) trong từng bước tiến vững chắc (迈). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迈进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiến bước, bước lên phía trước
Ví dụ (5)
我们正向着新时代迈进。
Chúng ta đang tiến bước vào một thời đại mới.
We are moving toward a new era.
经过不懈努力,公司终于迈进了国际市场。
Trải qua sự nỗ lực không ngừng, công ty cuối cùng đã tiến bước vào thị trường quốc tế.
After unremitting efforts, the company finally entered the international market.
她满怀信心地迈进了大学的校门。
Cô ấy đầy tự tin bước vào cánh cổng trường đại học.
She walked through the gates of the university with great confidence.
科技的发展让人类迈进了一个全新的阶段。
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã giúp nhân loại tiến bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới.
The development of technology has propelled humanity into a brand-new stage.
只要大家团结一致,就能向胜利迈进。
Chỉ cần mọi người đoàn kết nhất trí, thì có thể tiến bước tới thắng lợi.
As long as everyone stays united, we can advance toward victory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây