进来
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "进来" (jìnlái) mang nghĩa "Vào trong", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 进来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Vào trong
Ví dụ (3)
外面风这么大,快请进来坐,我给您倒杯热茶。
Bên ngoài gió lớn thế này, mau mời vào trong ngồi, tôi rót cho ngài tách trà nóng.
It's so windy outside; please come in quickly and have a seat, and I'll pour you a cup of hot tea.
老师走进来后,教室安静了。
Sau khi giáo viên bước vào, lớp học yên lặng.
After the teacher walked in, the classroom became quiet.
外面冷,快进来吧。
Bên ngoài lạnh, mau vào đi.
It's cold outside, come on in quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây