年迈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "年迈" (niánmài) mang nghĩa "tuổi cao, cao tuổi", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 迈 (mài - mại): "Bước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 迈: Đôi chân kiên trì bước đi trên đường dài (辶) vượt qua hàng vạn dặm xa xôi (万) trong từng bước tiến vững chắc (迈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 年迈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tuổi cao, cao tuổi
Ví dụ (5)
他在家里照顾年迈的父母。
Anh ấy chăm sóc bố mẹ cao tuổi ở nhà.
He takes care of his elderly parents at home.
虽然他年迈,但身体依然很健康。
Mặc dù đã cao tuổi, nhưng cơ thể ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
Although he is old, he is still in very good health.
这位年迈的老人缓慢地走过街道。
Cụ già cao tuổi này chậm rãi đi qua con phố.
The elderly man slowly walked across the street.
我们应该尊敬年迈的长辈。
Chúng ta nên kính trọng những bậc tiền bối cao tuổi.
We should respect our elderly elders.
由于年迈体弱,她已经无法进行长途旅行了。
Do tuổi cao sức yếu, bà ấy đã không thể đi du lịch đường dài được nữa.
Because of her old age and frailty, she is no longer able to travel long distances.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây