华丽
件
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "华丽" (huálì) mang nghĩa "Lộng lẫy, tráng lệ", kết hợp bởi 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 华丽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoa lệ, lộng lẫy, tráng lệ, hào nhoáng, hoa mỹ.
Ví dụ (5)
这曾是一座金碧辉煌、华丽无比的宫殿。
Đây từng là một tòa cung điện vàng son rực rỡ, vô cùng hoa lệ (lộng lẫy).
This was once a resplendent and extraordinarily magnificent palace.
她穿着一身华丽的晚礼服出现在宴会上。
Cô ấy mặc một bộ lễ phục dạ hội lộng lẫy xuất hiện tại bữa tiệc.
She appeared at the banquet wearing a gorgeous evening gown.
这篇文章辞藻华丽,但内容空洞。
Bài văn này từ ngữ hoa mỹ (hào nhoáng), nhưng nội dung sáo rỗng.
This article is full of flowery language, but its content is hollow.
他在经历失败后,完成了一次华丽的转身。
Sau khi trải qua thất bại, anh ấy đã thực hiện một cú xoay mình ngoạn mục (sự trở lại ấn tượng).
After experiencing failure, he made a spectacular comeback.
舞台的灯光和布景非常华丽。
Ánh đèn và bối cảnh sân khấu vô cùng lộng lẫy.
The stage lighting and set design were very magnificent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây