华侨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "华侨" (huáqiáo) mang nghĩa "người Hoa ở nước ngoài, Hoa kiều", kết hợp bởi 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 侨 (qiáo - kiều): "kiều bào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 侨: Người (亻) rời quê hương đi lập nghiệp ở nơi cao xa (乔) nhưng vẫn hướng về cố quốc là người kiều cư, kiều bào (侨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 华侨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoa kiều, người Trung Quốc ở nước ngoài (vẫn giữ quốc tịch TQ).
Ví dụ (5)
很多华侨虽然身在异乡,但心系祖国。
Rất nhiều Hoa kiều tuy thân ở nơi đất khách, nhưng lòng vẫn hướng về tổ quốc.
Although many overseas Chinese live abroad, their hearts remain with their motherland.
改革开放初期,广大华侨回国投资兴业。
Giai đoạn đầu cải cách mở cửa, đông đảo Hoa kiều đã về nước đầu tư phát triển sự nghiệp.
In the early days of reform and opening up, large numbers of overseas Chinese returned to China to invest and start businesses.
为了保护华侨的合法权益,政府出台了相关政策。
Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Hoa kiều, chính phủ đã ban hành các chính sách liên quan.
To protect the lawful rights and interests of overseas Chinese, the government introduced relevant policies.
他是一位著名的爱国华侨。
Ông ấy là một nhà Hoa kiều yêu nước nổi tiếng.
He is a well-known patriotic overseas Chinese.
这所学校是由当地华侨捐资建立的。
Ngôi trường này do Hoa kiều địa phương quyên góp vốn xây dựng nên.
This school was built with donations from local overseas Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây