中华民族
—
Gợi nhớ
Từ "中华民族" (Zhōnghuá Mínzú) mang nghĩa "dân tộc Trung Hoa", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 民 (mín - dân): "dân" + 族 (zú - tộc): "Tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中华民族
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dân tộc Trung Hoa
Ví dụ (3)
中华民族有悠久的历史。
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
The Chinese nation has a long history.
春节是中华民族重要的传统节日。
Tết Xuân là ngày lễ truyền thống quan trọng của dân tộc Trung Hoa.
The Spring Festival is an important traditional holiday of the Chinese nation.
中华民族文化丰富多彩。
Văn hóa dân tộc Trung Hoa phong phú đa dạng.
The culture of the Chinese nation is rich and diverse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây