ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中华
Zhōnghuá
Trung Hoa
Hán việt: trung hoa
—

Gợi nhớ

Từ "中华" (Zhōnghuá) mang nghĩa "Trung Hoa", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华).

Thành phần cấu tạo

中华
Zhōnghuá
Trung Hoa
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
华
huá / huà • hoa
hoa lệ
华
Giản thể từ 華
Hình cây hoa nở rực rỡ (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Trung Hoa
Ví dụ (3)
zhōnghuá中华wénhuà文化lìshǐ历史yōujiǔ悠久。
Văn hóa Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
Chinese culture has a long-standing tradition.
tā他duì对zhōnghuá中华chuántǒng传统yìshù艺术hěn很gǎn感xìngqù兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với nghệ thuật truyền thống Trung Hoa.
He is very interested in traditional Chinese art.
zhè这běn本shū书jièshào介绍zhōnghuá中华wénmíng文明。
Cuốn sách này giới thiệu văn minh Trung Hoa.
This book introduces Chinese civilization.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây