中华民国
—
Gợi nhớ
Từ "中华民国" (Zhōnghuá Mínguó) mang nghĩa "Trung Hoa Dân Quốc", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 民 (mín - dân): "dân" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中华民国
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Trung Hoa Dân Quốc
Ví dụ (3)
中华民国成立于一九一二年,结束了封建君主专制。
Trung Hoa Dân Quốc được thành lập vào năm 1912, chấm dứt chế độ quân chủ chuyên chế phong kiến.
The Republic of China was founded in 1912, ending the feudal autocratic monarchy.
孙中山被誉为中华民国的创立者之一。
Tôn Trung Sơn được ca tụng là một trong những người sáng lập Trung Hoa Dân Quốc.
Sun Yat-sen is hailed as one of the founders of the Republic of China.
历史教科书详细记载了中华民国的建立过程。
Sách giáo khoa lịch sử ghi chép chi tiết về quá trình thành lập Trung Hoa Dân Quốc.
History textbooks record the founding process of the Republic of China in detail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây