ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中华大学
Zhōnghuá Dàxué
Đại học Trung Hoa
Hán việt: trung hoa đại học
—

Gợi nhớ

Từ "中华大学" (Zhōnghuá Dàxué) nghĩa là "Đại học Trung Hoa", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 华 (huá / huà): hoa lệ + 大 (dà): to + 学 (xué): học.

Thành phần cấu tạo

中华大学
Zhōnghuá Dàxué
Đại học Trung Hoa
口
丨
华
大
⺍
冖

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Đại học Trung Hoa
Ví dụ (3)
wǒ我gēge哥哥shì是zhōnghuá中华dàxué大学jìsuànjī计算机zhuānyè专业de的xuésheng学生。
Anh trai tôi là sinh viên chuyên ngành máy tính của Đại học Trung Hoa.
My older brother is a computer science major at Zhonghua University.
zhōnghuá中华dàxué大学de的xuésheng学生sùshè宿舍huánjìng环境hěn很hǎo好。
Môi trường ký túc xá sinh viên của Đại học Trung Hoa rất tốt.
The environment of the student dormitories at Zhonghua University is very good.
míngtiān明天wǒmen我们jiāngyào将要qù去zhōnghuá中华dàxué大学cānjiā参加yí一gè个xuéshù学术jiāoliúhuì交流会。
Ngày mai chúng tôi sẽ đi đến Đại học Trung Hoa tham gia một buổi giao lưu học thuật.
Tomorrow we are going to Zhonghua University to attend an academic exchange meeting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây