华语
—
Gợi nhớ
Từ "华语" (huáyǔ) mang nghĩa "tiếng Hoa, tiếng Trung", kết hợp bởi 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 华语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng Hoa, tiếng Trung
Ví dụ (3)
她会说流利的华语。
Cô ấy biết nói tiếng Hoa trôi chảy.
She can speak fluent Chinese.
这是一首华语歌曲。
Đây là một bài hát tiếng Hoa.
This is a Chinese song.
华语电影在这里很受欢迎。
Phim tiếng Hoa rất được yêu thích ở đây.
Chinese movies are very popular here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây