ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
华语
huáyǔ
tiếng Hoa, tiếng Trung
Hán việt: hoa ngữ
—

Gợi nhớ

Từ "华语" (huáyǔ) mang nghĩa "tiếng Hoa, tiếng Trung", kết hợp bởi 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).

Thành phần cấu tạo

华语
huáyǔ
tiếng Hoa, tiếng Trung
华
huá / huà • hoa
hoa lệ
华
Giản thể từ 華
Hình cây hoa nở rực rỡ (phồn thể)
语
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Hoa, tiếng Trung
Ví dụ (3)
tā她huì会shuō说liúlì流利de的huáyǔ华语。
Cô ấy biết nói tiếng Hoa trôi chảy.
She can speak fluent Chinese.
zhè这shì是yì一shǒu首huáyǔ华语gēqǔ歌曲。
Đây là một bài hát tiếng Hoa.
This is a Chinese song.
huáyǔ华语diànyǐng电影zài在zhèlǐ这里hěn很shòuhuānyíng受欢迎。
Phim tiếng Hoa rất được yêu thích ở đây.
Chinese movies are very popular here.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây