华裔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "华裔" (huáyì) mang nghĩa "Người gốc Hoa", kết hợp bởi 华 (huá / huà - hoa): "hoa lệ" + 裔 (yì - duệ): "hậu duệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 华: Người nghệ nhân (化) chăm chút cho đóa hoa trên cành (十) nở rộ rực rỡ, biểu trưng cho vẻ đẹp hoa lệ và đất nước Trung Hoa (华). • Chữ 裔: Tà áo (衣) truyền thống được trao lại cho thế hệ mai sau nơi phương xa (冏) nối dõi tông đường là con cháu, hậu duệ (裔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 华裔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người gốc Hoa (thường chỉ người đã mang quốc tịch nước ngoài).
Ví dụ (5)
他是一位著名的美籍华裔科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học người Mỹ gốc Hoa nổi tiếng.
He is a renowned Chinese American scientist.
许多华裔虽然在国外长大,但仍然保持着中国传统。
Rất nhiều người gốc Hoa tuy lớn lên ở nước ngoài nhưng vẫn giữ gìn truyền thống Trung Quốc.
Although many ethnic Chinese grew up abroad, they still maintain Chinese traditions.
这部电影讲述了一个华裔家庭的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một gia đình gốc Hoa.
This movie tells the story of a Chinese family overseas.
杨振宁是著名的华裔物理学家。
Dương Chấn Ninh là nhà vật lý học gốc Hoa nổi tiếng.
Yang Chen-Ning is a famous Chinese-born physicist living abroad.
华裔在当地社会发挥着重要作用。
Cộng đồng người gốc Hoa đang phát huy vai trò quan trọng trong xã hội sở tại.
Ethnic Chinese play an important role in the local community.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây