后裔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "后裔" (hòuyì) mang nghĩa "hậu duệ, con cháu dòng dõi", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 裔 (yì - duệ): "hậu duệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 裔: Tà áo (衣) truyền thống được trao lại cho thế hệ mai sau nơi phương xa (冏) nối dõi tông đường là con cháu, hậu duệ (裔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 后裔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hậu duệ, con cháu dòng dõi
Ví dụ (5)
他自称是皇室的后裔。
Anh ấy tự xưng là hậu duệ của hoàng tộc.
He claims to be a descendant of the royal family.
我们都是炎黄的后裔。
Chúng ta đều là con cháu của Viêm Hoàng.
We are all descendants of Yan and Huang.
传说他们是龙的后裔。
Truyền thuyết kể rằng họ là hậu duệ của rồng.
Legend has it that they are descendants of the dragon.
客家人是古代南迁汉人的后裔。
Người Khách Gia là hậu duệ của những người Hán di cư xuống phía nam thời cổ đại.
The Hakka people are descendants of Han Chinese who migrated south in ancient times.
这个家族是一位著名将军的后裔。
Gia tộc này là hậu duệ của một vị tướng quân nổi tiếng.
This family are descendants of a famous general.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây