苏轼
—
Gợi nhớ
Từ "苏轼" (Sū Shì) mang nghĩa "Tô Thức (Đại văn hào thời Tống)", kết hợp bởi 苏 (sū - tô): "hồi sinh" + 轼 (shì - thức): "Thanh ngang xe ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苏: Đám cỏ non (艹) sau mùa đông giá rét lại gắng sức (办) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu vạn vật hồi sinh (苏). • Chữ 轼: Trên cỗ xe ngựa (车) có lắp một thanh gỗ ngang đúng quy cách (式) để người đứng trên xe vịn tay cúi chào gọi là thanh ngang xe ngựa (轼).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tô Thức (Đại văn hào thời Tống)
Ví dụ (3)
苏轼是中国文学史上极具影响力的文学巨匠。
Tô Thức là một cây đại thụ văn chương có tầm ảnh hưởng cực kỳ lớn trong lịch sử văn học Trung Quốc.
Su Shi is a highly influential literary giant in the history of Chinese literature.
《水调歌头》是苏轼流传最广的词作之一。
"Thủy điệu ca đầu" là một trong những tác phẩm từ được lưu truyền rộng rãi nhất của Tô Thức.
"Shuidiao Getou" is one of Su Shi's most widely circulated ci poems.
苏轼不仅诗词写得好,书法和绘画也很有造诣。
Tô Thức không chỉ viết thơ từ giỏi, mà thư pháp và hội họa cũng rất có thành tựu.
Su Shi not only wrote great poetry, but was also highly accomplished in calligraphy and painting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây