苏里南
—
Gợi nhớ
Từ "苏里南" (Sūlǐnán) mang nghĩa "Suriname", kết hợp bởi 苏 (sū - tô): "hồi sinh" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苏: Đám cỏ non (艹) sau mùa đông giá rét lại gắng sức (办) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu vạn vật hồi sinh (苏). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苏里南
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Suriname
Ví dụ (3)
她在苏里南学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Suriname.
She studied in Suriname for a year.
苏里南队参加了这次比赛。
Đội Suriname đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Suriname participated in this competition.
新闻里提到了苏里南的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Suriname.
The news mentioned the economic situation in Suriname.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây