几里
HSK1
Đại từ
Gợi nhớ
Từ "几里" (jǐ lǐ) nghĩa là "Bao xa, mấy dặm", ghép bởi: 几 (jǐ): mấy + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
几里
Bao xa, mấy dặm
几
田
土
Hình ảnh:

Phân tích từ 几里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Bao xa, mấy dặm
Ví dụ (3)
从这里到村子有几里路?
Từ đây đến làng xa mấy dặm?
How many li is it from here to the village?
他走了几里才到家。
Anh ấy đi mấy dặm mới về đến nhà.
He walked several li before getting home.
前面几里都是山路。
Vài dặm phía trước đều là đường núi.
The next few li ahead are all mountain roads.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây