里
丨フ一一丨一一
7
外
间
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).
Thành phần cấu tạo
里
dặm (= 500 mét), bên trong
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / localizer
Nghĩa:trong, bên trong (thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm: N + li).
Ví dụ (5)
教室里有很多学生。
Trong lớp học có rất nhiều học sinh.
There are many students in the classroom.
包里有什么东西?
Trong túi có cái gì thế?
What is in the bag?
请往里走。
Xin mời đi vào bên trong.
Please go inside.
手里拿着一本书。
Trong tay đang cầm một cuốn sách.
He is holding a book in his hand.
家里没人。
Trong nhà không có ai.
There is no one at home.
2
lượng từ
Nghĩa:dặm (đơn vị đo chiều dài của TQ, 1 dặm = 500m).
Ví dụ (3)
万里长城。
Vạn Lý Trường Thành (Trường Thành dài vạn dặm).
The Great Wall stretches ten thousand li.
我们还要走五里路。
Chúng ta còn phải đi 5 dặm đường nữa.
We still have to walk another five li.
这也太远了,十万八千里。
Cái này xa quá, cách xa vạn dặm (mười vạn tám ngàn dặm - ý nói rất xa hoặc sai lệch lớn).
This is far too far—one hundred and eight thousand li away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây