ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
家里
jiālǐ
ở nhà
Hán việt: gia lý
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "家里" (jiālǐ) nghĩa là "ở nhà", ghép bởi: 家 (jiā / jie): nhà + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).

Thành phần cấu tạo

家里
jiālǐ
ở nhà
宀
豕
田
土

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:ở nhà
Ví dụ (3)
wǒ我jiālǐ家里yǒu有sān三gè个rén人。
Nhà tôi có ba người.
There are three people in my family.
tā他jīntiān今天zài在jiālǐ家里xiūxi休息。
Hôm nay anh ấy nghỉ ở nhà.
He is resting at home today.
jiālǐ家里lái来le了kèrén客人。
Trong nhà có khách đến.
Guests have come to the house.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây