家里人
—
Gợi nhớ
Từ "家里人" (jiā lǐ rén) mang nghĩa "người trong gia đình, người nhà", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 家里人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người trong gia đình, người nhà
Ví dụ (3)
我周末经常和家里人一起去郊游。
Cuối tuần tôi thường cùng người nhà đi dã ngoại.
On weekends I often go outings with my family members.
有什么困难可以多跟家里人商量。
Có khó khăn gì có thể bàn bạc nhiều hơn với người nhà.
If you have difficulties, consult more with family members.
家里人都非常支持他的职业选择。
Người nhà đều vô cùng ủng hộ lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.
Family members all strongly support his career choice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây