ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
家里人
jiā lǐ rén
người trong gia đình, người nhà
Hán việt: gia lý nhân
—

Gợi nhớ

Từ "家里人" (jiā lǐ rén) mang nghĩa "người trong gia đình, người nhà", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

家里人
jiā lǐ rén
người trong gia đình, người nhà
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người trong gia đình, người nhà
Ví dụ (3)
wǒ我zhōumò周末jīngcháng经常hé和jiālǐrén家里人yìqǐ一起qù去jiāoyóu郊游。
Cuối tuần tôi thường cùng người nhà đi dã ngoại.
On weekends I often go outings with my family members.
yǒu有shénme什么kùnnán困难kěyǐ可以duō多gēn跟jiālǐrén家里人shāngliang商量。
Có khó khăn gì có thể bàn bạc nhiều hơn với người nhà.
If you have difficulties, consult more with family members.
jiālǐrén家里人dōu都fēicháng非常zhīchí支持tā他de的zhíyè职业xuǎnzé选择。
Người nhà đều vô cùng ủng hộ lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.
Family members all strongly support his career choice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây