ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
丹麦
Dānmài
Đan Mạch
Hán việt: đan mạch
—

Gợi nhớ

Từ "丹麦" (Dānmài) mang nghĩa "Đan Mạch", kết hợp bởi 丹 (dān - đan): "đỏ son" + 麦 (mài - mạch): "lúa mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丹: Hình lò luyện đan với viên đan đỏ rực bên trong, chất khoáng đỏ quý dùng làm thuốc, đỏ 丹. • Chữ 麦: Mỗi khi bông lúa trĩu hạt (𠂇) chín vàng dưới bước chân người nông dân đi gặt (夂), cánh đồng lại ngập tràn mùa lúa mạch, lúa mì (麦).

Thành phần cấu tạo

丹麦
Dānmài
Đan Mạch
丹
dān • đan
đỏ son
丹
Bộ Đan
Hình lò luyện đan có viên đỏ bên trong
麦
mài • mạch
lúa mạch
𠂇
Đầu chữ Lai (来)
Bông lúa trĩu hạt trên đồng
夂
Bộ Truy
Bước chân người nông dân đi thu hoạch

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đan Mạch
Ví dụ (3)
tā他láizì来自dānmài丹麦。
Anh ấy đến từ Đan Mạch.
He comes from Denmark.
dānmài丹麦de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Đan Mạch rất có nét riêng.
Denmark's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了dānmài丹麦。
Chúng tôi đã tìm thấy Đan Mạch trên bản đồ.
We found Denmark on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây