丹麦
—
Gợi nhớ
Từ "丹麦" (Dānmài) mang nghĩa "Đan Mạch", kết hợp bởi 丹 (dān - đan): "đỏ son" + 麦 (mài - mạch): "lúa mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丹: Hình lò luyện đan với viên đan đỏ rực bên trong, chất khoáng đỏ quý dùng làm thuốc, đỏ 丹. • Chữ 麦: Mỗi khi bông lúa trĩu hạt (𠂇) chín vàng dưới bước chân người nông dân đi gặt (夂), cánh đồng lại ngập tràn mùa lúa mạch, lúa mì (麦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丹麦
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đan Mạch
Ví dụ (3)
他来自丹麦。
Anh ấy đến từ Đan Mạch.
He comes from Denmark.
丹麦的文化很有特色。
Văn hóa của Đan Mạch rất có nét riêng.
Denmark's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了丹麦。
Chúng tôi đã tìm thấy Đan Mạch trên bản đồ.
We found Denmark on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây