喀麦隆
—
Gợi nhớ
Từ "喀麦隆" (Kāmàilóng) mang nghĩa "Cameroon", kết hợp bởi 喀 (kā - khách): "tiếng “cạch/khục”" + 麦 (mài - mạch): "lúa mạch" + 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喀: Người khách phương xa (客) vừa mở miệng (口) ho khẽ một tiếng đã bật ra âm thanh khục, cạch đặc trưng (喀). • Chữ 麦: Mỗi khi bông lúa trĩu hạt (𠂇) chín vàng dưới bước chân người nông dân đi gặt (夂), cánh đồng lại ngập tràn mùa lúa mạch, lúa mì (麦). • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆).
Thành phần cấu tạo
喀麦隆
Cameroon
喀
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên phải)
麦
𠂇
Đầu chữ Lai (来)
Bông lúa trĩu hạt trên đồng
夂
Bộ Truy
Bước chân người nông dân đi thu hoạch
隆
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
夂
Bộ Truy
Bước chân người nông dân đi thu hoạch
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (ở giữa)
生
Bộ Sinh
Sinh sôi, nảy nở (phía dưới)
Phân tích từ 喀麦隆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cameroon
Ví dụ (3)
她在喀麦隆学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Cameroon.
She studied in Cameroon for a year.
喀麦隆队参加了这次比赛。
Đội Cameroon đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Cameroon participated in this competition.
新闻里提到了喀麦隆的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Cameroon.
The news mentioned the economic situation in Cameroon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây