隆重
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "隆重" (lóngzhòng) mang nghĩa "Trọng thể", kết hợp bởi 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 隆重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:long trọng, trang trọng, trọng thể, linh đình (buổi lễ).
Ví dụ (5)
学校举行了隆重的开学典礼。
Nhà trường đã tổ chức buổi lễ khai giảng long trọng.
The school held a grand opening ceremony.
我要向大家隆重介绍这位嘉宾。
Tôi muốn long trọng giới thiệu vị khách quý này với mọi người.
I would like to proudly introduce this guest to everyone.
他们受到了一次隆重的接待。
Họ đã nhận được một sự tiếp đãi trọng thể.
They received a grand reception.
大会在隆重的国歌声中开幕。
Đại hội khai mạc trong tiếng Quốc ca trang nghiêm.
The conference opened to the solemn strains of the national anthem.
为了纪念这一天,我们举办了隆重的仪式。
Để kỷ niệm ngày này, chúng tôi đã tổ chức một nghi thức long trọng.
To commemorate this day, we held a grand ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây