克隆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "克隆" (kèlóng) mang nghĩa "nhân bản vô tính, bản sao", kết hợp bởi 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆).
Thành phần cấu tạo
克隆
nhân bản vô tính, bản sao
Hình ảnh:

Phân tích từ 克隆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhân bản vô tính, bản sao
Ví dụ (5)
多利羊是世界上第一只克隆羊。
Cừu Dolly là con cừu nhân bản vô tính đầu tiên trên thế giới.
Dolly the sheep was the world's first cloned sheep.
科学家已经成功克隆了许多动物。
Các nhà khoa học đã nhân bản vô tính thành công nhiều loài động vật.
Scientists have successfully cloned many animals.
这款新手机的设计完全是克隆了另一个品牌的。
Thiết kế của chiếc điện thoại mới này hoàn toàn là một bản sao (clone) của một thương hiệu khác.
The design of this new phone is completely copied from another brand.
关于克隆人类的技术,社会上存在很多伦理争议。
Về công nghệ nhân bản người, có rất nhiều tranh cãi về mặt đạo đức trong xã hội.
There are many ethical controversies in society surrounding the technology of human cloning.
随着生物技术的发展,克隆技术变得越来越成熟。
Cùng với sự phát triển của công nghệ sinh học, kỹ thuật nhân bản vô tính ngày càng trở nên hoàn thiện.
With the development of biotechnology, cloning technology has become increasingly mature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây