永隆
—
Gợi nhớ
Từ "永隆" (Yǒnglóng) mang nghĩa "Vĩnh Long", kết hợp bởi 永 (yǒng - vĩnh): "Mãi mãi" + 隆 (lóng - long): "Phồn thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 永: Hình dòng nước chảy mãi không bao giờ dừng, thời gian trôi đi bất tận, mãi mãi 永. • Chữ 隆: Vùng đất cao (阝) nơi từng bước chân (夂) đi qua đều thấy vạn vật sinh sôi (生) nảy nở tạo nên cơ đồ hùng vĩ, phồn thịnh (隆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 永隆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vĩnh Long
Ví dụ (3)
周末我们去了永隆。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Vĩnh Long.
We went to Vinh Long over the weekend.
永隆的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Vĩnh Long thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Vinh Long is much more convenient than before.
这批货要送到永隆的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Vĩnh Long.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Vinh Long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây